trùng vi

Học thuật
Thân thiện
trùng vi

Một người lính đang cố gắng thoát khỏi trùng vi của quân địch.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vòng vây dày đặc, nhiều lớp của quân địch: "Trùng vi" một từ Hán Việt cổ, dùng để chỉ sự bao vây chặt chẽ, nhiều tầng nhiều lớp của đối phương trong bối cảnh quân sự. Từ này nhấn mạnh tính chất nghiêm ngặt khó thoát ra của vòng vây.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Quân ta đã anh dũng phá vỡ trùng vi của địch. (Quân ta đã anh dũng phá vỡ vòng vây dày đặc của địch.)
    • Thoát khỏi trùng vi một chiến công hiển hách. (Thoát khỏi vòng vây nhiều lớp một chiến công hiển hách.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Phá trùng vi": hành động phá vỡ, chọc thủng vòng vây dày đặc.
    • Vị tướng tài ba đã chỉ huy binh sĩ phá trùng vi thành công. (Vị tướng tài ba đã chỉ huy binh sĩ phá vỡ vòng vây thành công.)
Biến thể từ gần giống
  • Trùng vây: Đây biến thể phổ biến hơn, cùng nghĩa với "trùng vi", chỉ vòng vây chồng chất, liên tiếp.
    • Bị kẹt trong trùng vây của quân thù. (Bị kẹt trong vòng vây nhiều lớp của quân thù.)
Từ đồng nghĩa
  • Vòng vây: Sự bao vây, bao quanh của quân địch (nghĩa tổng quát hơn, ít nhấn mạnh tính chất nhiều lớp như "trùng vi").
  • Sự bao vây: Hành động hoặc tình trạng bị vây hãm.
Lưu ý
  • "Trùng vi" một từ cổ, ít được dùng trong ngôn ngữ hiện đại. Trong văn chương hoặc các văn bản mang tính lịch sử, trang trọng, người ta có thể dùng "trùng vây" thay thế với ý nghĩa tương tự.
  • Từ này hầu như chỉ được sử dụng trong ngữ cảnh quân sự hoặc các phép ẩn dụ liên quan đến sự vây hãm, khó khăn chồng chất.
trùng vi

Một người lính đang cố gắng thoát khỏi trùng vi của quân địch.

  1. Vòng dây của quân địch: Thoát khỏi trùng vi.